喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
窦
U+7AA6
13 strokes
Nôm
Rad:
穴
Trad:
竇
đậu
切
Meanings
đậu
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đậu (cái lỗ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái lỗ
2.
Khiếu trên thân thể: Tị đậu (lỗ mũi)
3.
Họ
Etymology: dòu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
竇
Nôm Foundation
họ; lỗ, hang; tham nhũng