喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
穨
U+7A68
19 strokes
Hán
Rad:
禾
Simp:
𬓼
đồi
切
Meanings
đồi
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **đồi**
頹
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đổ nát: Đồi viên đoạn bích (nhà vườn đổ nát)
2.
Sa sút: Suy đồi; Đồi bại; Đồi trụy
Etymology: tuí
Nôm Foundation
hư nát, suy tàn; tan rã