喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
祅
U+7945
8 strokes
Hán
Rad:
示
yêu
切
Meanings
yêu
(3)
Từ điển phổ thông
1.
đẹp mĩ miều
2.
quái lạ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Yêu
妖
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
妖
nghĩa ① (bộ
女
).