喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
礽
U+793D
6 strokes
Hán
Rad:
示
nhưng
切
Meanings
nhưng
(5)
Từ điển phổ thông
1.
phúc
2.
cháu đời xa
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Phúc.
2.
(Danh) Cháu đời xa.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Phúc.
2.
Cháu đời xa.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Điều may mắn được hưởng. Điều phúc.
Từ điển Trần Văn Chánh
Cháu xa nhiều đời.