喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
礌
U+790C
18 strokes
Hán
Rad:
石
lỗi
lôi
sỏi
切
Meanings
lỗi
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
礌
石
】lỗi thạch [léishí] Đá phòng thủ (thời xưa dùng lăn trên thành xuống để chống quân địch vây thành).
lôi
(3)
Từ điển phổ thông
1.
lăn đá từ trên cao xuống
2.
tảng đá lớn
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “lôi”
礧
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ lôi
礧
.
sỏi
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sỏi đá
Compound Words
3
礌𥒥
sỏi đá
•
𡊳礌
sành sỏi
•
礌石
lỗi thạch