Meanings
điệp
Từ điển phổ thông
cái đĩa
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Cái đĩa.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái mâm nhỏ — Cái đĩa.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điệp tử (món ăn chơi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái đĩa: Tạp lạp OK điệp phiến (đĩa karaoke)
2.
Món ăn chơi: Điệp tử
Etymology: dié
Nôm Foundation
đĩa nhỏ
đĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
Compound Words3
quang điệp•tiểu thái nhất điệp•khán nhân há thái điệp nhi