喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
碜
U+789C
13 strokes
Nôm
Rad:
石
Trad:
磣
sầm
切
Meanings
sầm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sầm (sạn làm ghê răng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sạn làm ghê răng: Miến điều hữu ta sầm sầm (trong mì có sạn)
2.
Khó coi: Hàn sầm
Etymology: chěn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
磣
Nôm Foundation
sạn, cát