喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
硪
U+786A
12 strokes
Hán
Rad:
石
nga
ngã
ngạ
切
Meanings
nga
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng đá chập chồng.
ngã
(2)
Từ điển phổ thông
cái đầm, cái nện
Từ điển Trần Văn Chánh
Cái đầm, cái nện (đất):
硪
子
Cái đầm;
打
硪
Đầm đất.