喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
砵
U+7835
10 strokes
Hán
Rad:
石
Class: F2
bát
vụn
切
Meanings
bát
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Bát tửu
砵
酒
.
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đồ dùng đựng thực phẩm.
Etymology: F2: thạch 石⿰本 bản
Nôm Foundation
(Quảng) cảng (mượn Anh ngữ);
西
矺
: tủ ly (mượn Anh ngữ)
Examples
bát
半
𠺥
朱
蚤
吀
𱥺
砵
𣈜
𣈕
蚤
者
𱥺
成
𠄩
Bán chịu cho tao xin một bát. Ngày mai tao giả (trả) một thành hai.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 3a
Compound Words
3
𢯏砵
bẻ vụn
•
砵酒
bát tửu
•
鉄砵
sắt vụn