喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
皽
U+76BD
18 strokes
Hán
Rad:
皮
cha
triển
切
Meanings
cha
(1)
Từ điển phổ thông
1.
vảy ở vết thương
2.
bệnh nấm vảy
triển
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Màng da. Lớp da mỏng ngoài cùng.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Lớp màng mỏng trên da thịt
3.
Da mềm mại (không căng).