Meanings
tạo
Từ điển phổ thông
người hèn
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng chỉ người làm việc thấp kém — Người đầy tớ — Màu đen.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tạo sự đối lập (đen trắng, phải trái)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đen đối với trắng; trái đối với phải: Tạo bạch bất phân
2.
Xà bông: Hương tạo
Etymology: zào
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
màu đen; lính lệ (vì mặc áo đen)
Compound Words2
tạo giáp•tạo bạch