喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
癑
U+7651
18 strokes
Hán
Rad:
疒
nung
nùng
nồng
切
Meanings
nung
(1)
Từ điển phổ thông
mủ (ở vết thương)
nùng
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Như
膿
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ
膿
.