喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
瘺
U+763A
16 strokes
Hán
Rad:
疒
Simp:
瘘
lũ
lâu
lậu
切
Meanings
Từ điển phổ thông
nhọt nhỏ
Từ điển trích dẫn
1.
Một dạng khác của chữ
瘘
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lâu (ngòi mụn độc)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bệnh lậu
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
lậu
Nomfoundation
lỗ rò hậu môn; khối u, vết loét
Compound Words
1
病瘺
bệnh lậu