Meanings
dương
Từ điển phổ thông
bệnh mụn nhọt
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mụn nhọt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dương hội (mụn lở)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mụn lở: Dương hội
Etymology: yáng
Nôm Foundation
mụn nhọt; nhiễm trùng