喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
瘊
U+760A
14 strokes
Hán
Rad:
疒
hầu
切
Meanings
hầu
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cái bướu nhỏ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hầu tử (mụn cơm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mụn cơm khô: Hầu tử
Etymology: hóu
Từ điển Trần Văn Chánh
Mụt cóc. 【
瘊
子
】 hầu tử [hóuzi] (y) Hột cơm, mụt cóc, mụn cóc. Cg.
疣
[yóu].
Nôm Foundation
mụn cóc, mụn nhọt