喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
畽
U+757D
14 strokes
Hán
Rad:
田
thoản
thỗn
切
Meanings
thoản
(4)
Từ điển phổ thông
chỗ đất bỏ không cạnh nhà
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Đinh thoản”
町
畽
: (1) Chỗ đất bỏ không bên cạnh nhà, ruộng. (2) Chỗ chim muông qua giẫm đạp lên.
Từ điển Thiều Chửu
Ðinh thoản
町
畽
chỗ đất bỏ không ở bên cạnh nhà.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
畽
反
】thỗn lỗn [tưnlưn] Phẩm hạnh không đoan chính, trắc nết, mất nết.