喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
畚
U+755A
10 strokes
Hán
Rad:
田
bản
bổn
切
Meanings
bản
(1)
Nôm Foundation
giỏ rơm, thúng
bổn
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cái son, cái ki hốt đất.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(hốt rác vào mẹt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hốt rác vào mẹt: Bổn cơ (máy hốt bụi)
2.
Còn âm là Bản
Etymology: běn
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Cái ki
2.
(đph) Xúc, hốt:
畚
土
Xúc đất.