Meanings
Từ điển phổ thông
cái bình, cái lọ
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dụng cụ múc nước — Cái lọ cao cổ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chai lọ: Nhiệt thuỷ bình (thermos)
Etymology: píng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Một loại đồ gốm đựng chất lỏng.
Etymology: A1: 瓶 bình
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
bình, lọ, chén, hũ, chai
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
bình rượu
Examples
Compound Words10
bình rượu•bình vôi•bình nước•bình ga•bình trà•tân bình cựu tửu•bán bình thuỷ hưởng đinh đương•tân bình trang cựu tửu•bảo ôn bình•thú khẩu như bình