喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
璦
U+74A6
17 strokes
Hán
Rad:
玉
Simp:
瑷
ái
切
Meanings
ái
(3)
Từ điển phổ thông
ngọc bích tốt
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thứ ngọc đẹp, đáng yêu.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Ngọc bích tốt
2.
【
璦
琿
】Ái Huy [Àihui] Huyện Ái Huy (ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc). Cv.
愛
輝
.
Compound Words
1
璦琿
ái huy