喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
琯
U+742F
12 strokes
Hán
Rad:
王
quản
切
Meanings
quản
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cùng một nghĩa với chữ **quản**
管
.
2.
Sửa cho vàng ngọc bóng lên.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
管
(bộ
竹
).
Nôm Foundation
ống ngọc dùng làm nhạc cụ