Meanings
Từ điển phổ thông
1.
(một loại đá giống như ngọc)
2.
tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh
3.
trong sạch, thuần khiết
4.
họ Lang
Từ điển trích dẫn
2.
(Danh) Họ “Lang”.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thứ đá đẹp, giống như ngọc — Một âm là Lãng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tượng thanh tiếng đọc sách: Thư thanh lang lang
2.
Men (răng):?Pháp lang
3.
Châu ngọc: Lâm lang
Etymology: láng
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
một loại carnelian trắng; tinh khiết
Compound Words6
lang đang•lang gia•lang gia•lang can•pháp lang•mãn mục lâm lang