喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
珰
U+73F0
10 strokes
Hán
Rad:
玉
Trad:
璫
đang
đương
切
Meanings
đang
(4)
Từ điển phổ thông
ngọc đeo tai
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
璫
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
璫
1.
(văn) Ngọc châu đeo tai
2.
Xem
琅
璫
[lángdang]
3.
【
丁
璫
】 đinh đương [dingdang] (thanh) Loong coong, leng keng. Cv.
叮
當
và
玎
璫
4.
(văn) Hoạn quan (vì từ đời Hán trở đi, các quan hoạn đeo ngọc bên phải mũ).
Compound Words
1
玎珰
đinh đang