喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
珅
U+73C5
9 strokes
Hán
Rad:
玉
thân
切
Meanings
thân
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tên ngọc.
2.
(Danh) “Hòa Thân”
和
珅
tên người, làm quan đời Thanh, được vua “Cao Tông”
高
宗
sủng dụng, cuối đời vua “Càn Long”
乾
隆
làm tới chức Đại Học Sĩ, tham lam chuyên quyền, năm “Gia Khánh”
嘉
慶
bị hạ ngục, bắt phải tự tử, gia tài bị tịch thu.