喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
玟
U+739F
8 strokes
Hán
Rad:
王
mai
văn
mân
切
Meanings
mai
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Mai côi
玟
瑰
một thứ ngọc đỏ.
2.
Hoa mai côi.
Nôm Foundation
vân trong ngọc; bảo thạch
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
mai côi (ngọc đỏ); hoa mai côi
mân
(5)
Từ điển phổ thông
(một thứ đá đẹp như ngọc)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Một thứ đá đẹp.
§
Cũng như “mân”
珉
.
2.
Một âm là “văn”. (Danh) Vân của ngọc.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên thứ đá rất đẹp, giống như ngọc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mân côi (mai côi: ngọc đỏ)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
珉
.
Compound Words
1
玟瑰
mân côi