喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
玑
U+7391
6 strokes
Hán
Rad:
玉
Trad:
璣
ki
ky
切
Meanings
ki
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
璣
.
ky
Từ điển phổ thông
ngọc không tròn
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tên một chòm sao; ③【
璇
璣
】 tuyền ki [xuánji] Một dụng cụ để xem thiên văn.
2.
Như
璣