喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
玆
U+7386
10 strokes
Hán
Rad:
玄
tư
切
Meanings
tư
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Đen, dơ bẩn.
◇
Tả truyện
左
傳
: “Hà cố sử ngô thủy tư?”
何
故
使
吾
水
滋
? (Ai Công bát niên
哀
公
八
年
).
2.
(Danh) Họ “Tư”.