喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
獭
U+736D
16 strokes
Nôm
Rad:
犬
Trad:
獺
thát
切
Meanings
thát
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thát (con rái cá)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Con rái cá: Thuỷ thát; Hải thát
2.
Còn âm là Lại
Etymology: tǎ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
獺
Nôm Foundation
rái cá