喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
猵
U+7335
12 strokes
Hán
Rad:
犬
biên
biển
切
Meanings
biên
(2)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Biên thư”
猵
狙
dã thú giống như loài khỉ vượn (theo truyền thuyết).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con rái cá.
biển
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Biển thư
猵
狙
— Một âm khác là Biên.
Compound Words
1
猵狙
biển thư