喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
猱
U+7331
12 strokes
Hán
Rad:
犬
nhu
nao
切
Meanings
nhu
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Một loài thú như con vượn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nao thăng (leo thoăn thoắt)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Một loài khỉ nói trong sách cổ (tương tự con vượn, có lông vàng)
2.
Gãi:
心
癢
難
猱
Lòng ngứa ngáy không thể gãi được.
nao
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại khỉ hay sống trên cây: Nao thăng (leo thoăn thoắt)
Etymology: náo
Nôm Foundation
khỉ có lông vàng
Compound Words
1
猱雜
nhu tạp