喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
犇
U+7287
12 strokes
Hán
Rad:
牜
bôn
切
Meanings
bôn
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **bôn**
奔
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bôn ba
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chạy mau: Bôn mã
2.
Chạy ngược chạy xuôi: Bôn ba
Etymology: bēn
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ
奔
cổ (bộ
大
).
Nôm Foundation
chạy nhanh, bỏ chạy; vội vã về; chạy