喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
爏
U+720F
20 strokes
Nôm
rạch
切
Meanings
rạch
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rạch ròi: Như __
Etymology: F2: hoả 火⿰歷 lịch
Examples
rạch
(1)
事
払
跢
𥪸
細
𨆢
㨿
麻
別
爏
𤈞
分
厘
Sự chàng đi đứng tới lui. Cứ đâu mà biết rạch ròi phân ly.
Source: tdcndg | Ngọc Kiều Lê truyện, 55a