Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(chiên sơ trước khi nấu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chiên sơ trước khi nấu
Etymology: biān
Từ điển Trần Văn Chánh
Xào qua (thịt hay rau) trước khi nấu.
Nôm Foundation
xào trước khi nướng hoặc hầm
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: biān