喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
煑
U+7151
12 strokes
Hán
Rad:
火
chử
切
Meanings
chử
(6)
Từ điển Thiều Chửu
Nấu, thổi.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chử phạn (nấu ăn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cụm từ: Chử đậu nhiên cơ (đốt dây đậu nấu đậu: anh em xâu xé)
2.
Nấu ăn: Chử phạn
Etymology: zhǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
煮
.
Nôm Foundation
nấu ăn