喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
澔
U+6F94
15 strokes
Hán
Rad:
水
hạo
切
Meanings
hạo
Từ điển phổ thông
(xem: hạo hãn
澔
汗
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Hạo
浩
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
澔
汗
】hạo hãn [hàohàn] (văn) Màu sắc chói lọi rực rỡ của ngọc. Cv.
澔
旰
.
Compound Words
1
澔汗
hạo hãn