喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
澒
U+6F92
15 strokes
Hán
Rad:
水
Simp:
𭱊
hống
hổng
切
Meanings
Từ điển phổ thông
(xem: hống động
澒
洞
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Thủy ngân.
§
Cũng như “hống”
汞
.
2.
(Tính) Sâu (nước).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hổng động:
澒
洞
Lẫn lộn dơ bẩn.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Thuỷ ngân (như
汞
, bộ
水
).
Compound Words
1
澒洞
hống động