喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
澊
U+6F8A
15 strokes
Hán
Class: F2
tun
tuôn
切
Meanings
tuôn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
孫
:tuôn
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰尊 tôn
Examples
tuôn
(1)
閣
尾
㗂
蒲
牢
秃
𪬪
勿
停
停
殿
玉
片
貝
葉
𩂏
湄
澊
潚
潚
Gác vẽ, tiếng bồ lao thốc, gió vật đoành đoành. Điện ngọc, phiến bối diệp che, mưa tuôn xóc xóc.
Source: tdcndg | Vịnh Hoa Yên tự phú, 31b
Compound Words
1
澊唿
tun hút