喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
湨
U+6E68
12 strokes
Nôm
Rad:
水
Class: F2
xố
xối
切
Meanings
xố
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mưa xố xố
xối
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
洡
:xối
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰臭 xú
Examples
xối
(1)
辻
核
銅
柱
畧
𡑝
湨
油
他
嗎
焒
𤑍
焠
衝
Mười cây đồng trụ trước sân. Xối dầu thoa (xoa) mỡ lửa hừng đốt xông.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 50