喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
渻
U+6E3B
12 strokes
Hán
Rad:
水
tỉnh
切
Meanings
tỉnh
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Giảm bớt.
§
Ngày xưa dùng như “tỉnh”
省
.
2.
(Danh) Cửa dẫn nước, thủy môn.
3.
(Danh) Họ “Tỉnh”
渻
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bỏ bớt đi.