喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
淯
U+6DEF
11 strokes
Hán
Rad:
水
dục
rộc
切
Meanings
dục
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Dục
育
.
rộc
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ruộng rộc
Nôm Foundation
tên một con sông; tên cũ của Bạch Hà ở Hà Nam
Compound Words
1
𬏇淯
ruộng rộc