喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
淠 (bái, bí) | Nôm Na Việt
← Search
淠
U+6DE0
11 strokes
Hán
Rad:
水
bái
bí
tuỵ
切
Meanings
bái
(2)
Từ điển phổ thông
1.
bay phấp phới
2.
đông đảo
Từ điển Trần Văn Chánh
Đông đảo.
bí
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng thuyền đi — Một âm khác là Bái.
tuỵ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
thuyền đi
2.
chìm ngập
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Thuyền đi
2.
(văn) Chìm ngập
3.
[Pì] Tên sông:
淠
河
Sông Tuỵ Hà (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc).
Compound Words
1
淠河
tuỵ hà