喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
洶
U+6D36
9 strokes
Hán
Rad:
水
Simp:
汹
hung
húng
切
Meanings
hung
(6)
Từ điển phổ thông
(xem: hung dũng
洶
湧
,
汹
涌
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó, tính)
§
Xem “hung dũng”
洶
湧
.
2.
(Phó, tính)
§
Xem “hung hung”
洶
洶
.
Từ điển Thiều Chửu
Hung dũng
洶
湧
nước chảy ầm ầm, nước réo. Cũng viết là
洶
涌
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng nước chảy ào ào — Tiếng người ồn ào.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Lo lắng không yên
2.
Ồn ào, ầm ĩ
3.
【
洶
洶
】hung hung [xiongxiong] (Sóng nước) cuồn cuộn, ầm ầm, sôi sục, rầm rập.
Nôm Foundation
dòng nước; dữ dội; ồn ào, không yên
Compound Words
2
洶湧
hung dũng
•
洶洶
hung hung