喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
泪
U+6CEA
8 strokes
Hán
Rad:
水
Trad:
淚
lệ
切
Meanings
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
淚
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rơi lệ
Nomfoundation
nước mắt; khóc, khóc
Compound Words
1
不见棺材不落泪
bất kiến quan tài bất lạc lệ