喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
毬
U+6BEC
11 strokes
Hán
Rad:
毛
cầu
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Quả bóng.
2.
Cái gì vo thành hình tròn đều gọi là **cầu**.
Từ điển Trần Văn Chánh
Quả cầu, hình cầu, vật có hình cầu:
毬
果
Nón (của cây thông, cây vân sam...).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đá cầu
Nomfoundation
quả bóng, bất cứ thứ gì hình tròn, hình cầu
Compound Words
1
毬果
cầu quả