喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
殕
U+6B95
12 strokes
Hán
Rad:
歹
phẫu
phủ
切
Meanings
phẫu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chết cứng — Một âm là Phủ. Xem Phủ.
phủ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chết trắng nhợt ra. Hư thối nhợt nhạt — Một âm là Phẫu. Xem Phẫu.