Meanings
Từ điển phổ thông
1.
nguy khốn
2.
mỏi mệt
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Nguy hiểm, không yên. ◎Như: “nguy đãi” 危殆 nguy ngập. ◇Tôn Tử 孫子: “Tri bỉ tri kỉ, bách chiến bất đãi” 知彼知己, 百戰不殆 (Mưu công 謀攻) Biết địch biết mình, trăm trận đánh không nguy. ◇Luận Ngữ 論語: “Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi” 學而不思則罔, 思而不學則殆 (Vi chánh 為政) Học mà không suy nghĩ thì mờ tối, suy nghĩ mà không học thì nguy hại.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nguy hiểm — Gần gũi — Giống như — Chỉ có — Chậm chạp, lười biếng — Kịp đến.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nguy đãi (gặp nguy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hiểm nghèo: Nguy đãi (gặp nguy)
2.
Gần như là: Đãi tận (gần hết)
Etymology: dài
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
nguy hiểm, hiểm nguy; gây nguy hiểm
Compound Words1
nguy đãi