喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
歾
U+6B7E
8 strokes
Hán
Rad:
歹
một
vẫn
切
Meanings
một
Từ điển phổ thông
1.
chìm mất
2.
lặn (mặt trời)
3.
không
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “một”
沒
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ một
沒
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Một
歿
— Một âm là Vẫn. Xem Vẫn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
歿
.
vẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Vẫn
刎
— Xem Một.