喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
歫
U+6B6B
8 strokes
Hán
Rad:
止
cự
切
Meanings
cự
(3)
Từ điển phổ thông
khoảng cách
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngừng lại — Ngăn lại. Như chữ Cự
拒
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
拒
(bộ
扌
).