喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
欑
U+6B11
23 strokes
Hán
Rad:
木
Simp:
𪴙
toàn
toản
切
Meanings
toàn
Từ điển trích dẫn
(Động) Tụ họp.
§
Thông “toàn”
攢
.
toản
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Rừng cây — Đống gỗ lớn.