喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
欃
U+6B03
21 strokes
Hán
Rad:
木
sàm
切
Meanings
Từ điển phổ thông
cây sàm
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tên khác của cây “đàn”
檀
.
2.
(Danh) “Sàm sanh”
欃
槍
sao chổi.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cây sàm, sàm sanh
欃
槍
sao chổi.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một tên chỉ cây đàn hương.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Sao chổi. Cg.
欃
槍
.
Compound Words
1
欃槍
sàm thương