喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
櫽
U+6AFD
20 strokes
Hán
Rad:
木
Simp:
𬄩
ẩn
ổn
切
Meanings
ẩn
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: ẩn quát
櫽
栝
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
干
栝
】ẩn quát [yênkuò] (văn) Dụng cụ để uốn tre. Cv.
隱
括
.
ổn
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Ổn
檃
.
Compound Words
1
櫽栝
ẩn quát